bạt ngàn

  1. immense; qui s'étend à l'infini
    • Rừng bạt ngàn
      forêts qui s'étendent à l'infini

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bạt ngàn
Cánh đồng lúa xanh bạt ngàn trải dài đến tận chân trời.